Xe số, xe côn tay và xe tay ga có yêu cầu dầu nhớt khác nhau. Nên chọn đúng loại dành cho từng hệ truyền động và động cơ.

Xe số thường sử dụng chung dầu động cơ với hộp số và ly hợp.

Nên ưu tiên loại nhớt có tiêu chuẩn phù hợp với ly hợp ướt và đúng thông số nhà sản xuất khuyến nghị.

Xe côn tay cũng cần nhớt phù hợp với ly hợp và hộp số.

Chọn sai loại có thể ảnh hưởng đến cảm giác sang số hoặc hoạt động của bộ côn.

Xe tay ga sử dụng hệ truyền động CVT nên thường dùng loại dầu động cơ riêng cho xe tay ga.

Ngoài dầu máy, một số xe còn cần thay dầu hộp số định kỳ.

Các cấp độ nhớt thường gặp gồm:

  • 10W-30.
  • 10W-40.
  • 15W-40.
  • 20W-50.

Nên ưu tiên cấp độ nhớt được nhà sản xuất xe khuyến nghị.

Ví dụ với 10W-40:

  • 10W thể hiện đặc tính của dầu khi nhiệt độ thấp.
  • 40 thể hiện độ nhớt khi động cơ đạt nhiệt độ vận hành.

Không nên chọn dầu chỉ dựa vào việc đặc hay loãng.

Các loại phổ biến gồm:

  • Dầu khoáng: phù hợp nhu cầu cơ bản.
  • Bán tổng hợp: cân bằng giữa hiệu suất và chi phí.
  • Tổng hợp toàn phần: phù hợp xe vận hành nhiều hoặc điều kiện khắc nghiệt hơn.

Với xe máy, tiêu chuẩn JASO là thông tin quan trọng.

Thông thường:

  • JASO MA/MA2: phổ biến cho xe số và xe côn tay dùng ly hợp ướt.
  • JASO MB: thường gặp trên dầu dành cho xe tay ga.

Cần đối chiếu với yêu cầu của từng xe.

API thể hiện cấp chất lượng của dầu động cơ. Nên chọn sản phẩm đạt hoặc cao hơn mức tiêu chuẩn được nhà sản xuất xe yêu cầu.

Xe thường xuyên đi phố, kẹt xe hoặc vận hành trong thời tiết nóng có thể cần dầu có khả năng ổn định tốt ở nhiệt độ cao.

Xe ít sử dụng hoặc vận hành nhẹ có thể không cần loại nhớt quá cao cấp.

Xe đi đường dài nên ưu tiên dầu có khả năng duy trì độ ổn định khi động cơ hoạt động liên tục.

Cần kiểm tra mức dầu trước chuyến đi và thay nếu đã gần đến chu kỳ bảo dưỡng.

Không phải nhớt càng đặc càng tốt. Dầu quá đặc có thể làm tăng lực cản, trong khi dầu quá loãng có thể không phù hợp với thiết kế động cơ.

Nên giữ đúng khoảng độ nhớt được khuyến nghị.

Có thể đổi nếu sản phẩm mới đáp ứng đúng SAE, JASO, API và các yêu cầu của động cơ.

Quan trọng nhất là thông số phù hợp chứ không phải chỉ sử dụng cố định một thương hiệu.

Mỗi động cơ có dung tích dầu khác nhau. Khi thay cần xem đúng mức:

  • Thay dầu thông thường.
  • Thay dầu kèm lọc nhớt.
  • Sau khi tháo rã động cơ.

Không nên đổ quá nhiều hoặc quá ít.

Chu kỳ thay phụ thuộc vào loại dầu, dòng xe và điều kiện sử dụng.

Nên tham khảo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất và kiểm tra sớm hơn nếu xe thường xuyên vận hành nặng.

Một số dấu hiệu gồm:

  • Mức dầu xuống thấp.
  • Động cơ nóng hơn bình thường.
  • Máy phát tiếng ồn lớn hơn.
  • Xe vận hành không còn êm.
  • Đã đến kỳ bảo dưỡng.

Nên kiểm tra:

  • Đúng loại xe.
  • Đúng SAE.
  • Đúng tiêu chuẩn JASO và API.
  • Bao bì còn nguyên vẹn.
  • Nguồn gốc rõ ràng.
  • Dung tích phù hợp.

Cách đơn giản nhất là dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất xe, sau đó lựa chọn cấp độ nhớt và tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện sử dụng. Không nên chọn dầu chỉ dựa trên giá cao, độ đặc hoặc quảng cáo.